giải tán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chấm dứt sự tụ họp, tập hợp của một nhóm người, một tổ chức: Hành động làm cho một nhóm người đang tập trung cùng nhau phải chia tay, không còn hoạt động chung nữa.
- Bãi bỏ, chấm dứt hoạt động của một tổ chức, cơ quan một cách chính thức: Hành động có tính quyền lực, thường từ cấp trên, nhằm chấm dứt sự tồn tại và hoạt động hợp pháp của một đoàn thể, hội nhóm, cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cuộc họp kết thúc, mọi người giải tán và trở về phòng làm việc. (Sau khi cuộc họp hoàn tất, mọi người chấm dứt việc tụ tập và trở về nơi làm việc cá nhân.)
- Lực lượng cảnh sát được điều đến để giải tán đám đông tụ tập trái phép. (Cảnh sát được phái đến để làm tan rã nhóm người đang tập trung không được phép.)
- Nhà vua đã ra lệnh giải tán nghị viện. (Người đứng đầu nhà nước đã ban hành mệnh lệnh chấm dứt hoạt động của cơ quan lập pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ra lệnh giải tán": ban hành mệnh lệnh chính thức yêu cầu chấm dứt hoạt động.
- Tòa án có thể ra lệnh giải tán công ty vì vi phạm nghiêm trọng pháp luật.
- "tự giải tán": tự nguyện chấm dứt hoạt động, không do áp lực bên ngoài.
- Câu lạc bộ đã tự giải tán sau khi hoàn thành sứ mệnh của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Giải thể (động từ): Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, pháp lý để chỉ việc chấm dứt sự tồn tại của một pháp nhân như công ty, tổ chức.
- Công ty cổ phần đã tiến hành thủ tục giải thể.
- Tan rã (động từ): Nhấn mạnh vào việc nhóm người hoặc tổ chức tự vỡ ra, không còn sự gắn kết, thường không do hành động cưỡng chế trực tiếp.
- Tổ chức đó đã tan rã vì mâu thuẫn nội bộ.
Từ đồng nghĩa
- Phân tán: Làm cho rời ra, chia ra nhiều hướng khác nhau (thường dùng cho đám đông).
- Bãi bỏ: Hủy bỏ, chấm dứt hiệu lực của một cái gì đó (có thể dùng cho tổ chức, điều lệ, hợp đồng).
Từ trái nghĩa
- Tập hợp: Gom lại, tụ họp lại thành một nhóm.
- Thành lập: Thiết lập, tạo dựng nên một tổ chức, cơ quan mới.
Thành ngữ liên quan
- "Giải tán đội ngũ": Chấm dứt hoạt động chung của một nhóm người, thường dùng với sắc thái hài hước hoặc sau khi hoàn thành một nhiệm vụ.
- Xong việc rồi, giải tán đội ngũ thôi!
- đgt (H. giải: cởi ra; tán: lìa tan) 1. Không tụ họp nữa: Phiên chợ đã giải tán 2. Không cho phép tập họp lại như cũ: Tổng thống nước ấy đã giải tán quốc hội.